繱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chung |
| Phản thiết | 倉紅切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】倉紅切【集韻】麤叢切,𠀤音悤。【說文】帛赤白色。【玉篇】靑白色。【廣韻】色靑黃文細絹。【集韻】或作緫。詳緫字註。 又【集韻】祖動切,音總。䋷繱,絹也。
Tự hình
- Khải thư