繸
Pinyin: suì
Tổng quan
tua rua
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | suì |
|---|---|
| Quảng Đông | seoi3 |
| Nhật Bản | HIMO |
| Chú âm | ㄙㄨㄟˋ |
| Phản thiết | 徐醉切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm toại [Eng: hem or border of a garment; tassel]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 用來繫佩玉的絲帶。即綬。《爾雅.釋器》:「繸,綬也。」晉.郭璞.注:「即佩玉之組,所以連繫瑞玉者。」
Eng
- CC-CEDICT tassel
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤徐醉切,音遂。【爾雅·釋器】繸,綬也。【註】卽佩玉之組,所以連繫瑞玉者,因通謂之繸也。【類篇】或省作𦂁。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦂁 · 𩍚 · 䍁 · 䍁