繺
Pinyin: shǎi
Tổng quan
繺shǎi 1.衣缝。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shǎi |
|---|---|
| Quảng Đông | saai2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 繺shǎi 1.衣缝。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
音義未詳。【淮南子·要略篇】所以箴縷縩繺之閒。○按《集韻》襰𧜁,衣破。𧜁或作𦃏,殺與煞通,疑卽𦃏字。
Tự hình
- Khải thư