纈
Pinyin: xié
Tổng quan
nút thắt nút
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xié |
|---|---|
| Quảng Đông | git3 |
| Nhật Bản | SHIBORI |
| Hàn Quốc | 힐 |
| Chú âm | ㄩㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghet |
| Phản thiết | 胡結切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.有花紋的絲織品。唐.薛濤〈海棠溪〉詩:「人世不思靈卉異,競將紅纈染輕紗。」 2.眼花時所見的星點。宋.蘇舜欽〈奉酬公素學士見招之作〉詩:「神迷耳熱眼生纈,嚼盡寶壓狂醒消。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纈yún 1.日本和字。
Eng
- CC-CEDICT knot|tie a knot
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【正韻】胡結切【集韻】【韻會】奚結切,𠀤音擷。【說文】結也。【玉篇】綵纈也。【類篇】繫也,謂繫繒染爲文也。【李賀詩】醉纈拋紅網。【杜牧之詩】花塢團宮纈。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 缬 · 缬 · 缬