xiān tiêm

Hán Việt: tiêm · Pinyin: xiān

Tổng quan

biến thể cũ của 纖 纤[xian1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiān
Hán Việttiêm
Quảng Đôngci3
Nhật BảnSEN
Chú âmㄐㄧㄢˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {tiêm} [纖].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「纖」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纎xiān ⒈古同纖”。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 纖|纤[xian1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】俗纖字。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 纖 · 繊 · 纖