纐
Pinyin: jiǎo
Tổng quan
纐jiǎo 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | haau1 |
| Nhật Bản | KOU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纐jiǎo 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: jiǎo
纐jiǎo 1.日本和字。
| Pinyin | jiǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | haau1 |
| Nhật Bản | KOU |
left-right