纝
Pinyin: léi
Tổng quan
Dây để trói. Dây trói
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | léi |
|---|---|
| Quảng Đông | leoi4 |
| Nhật Bản | RUI |
| Hán ngữ Trung cổ | lyi |
| Phản thiết | 力追切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纝léi 1.黑绳编的网。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力追切【集韻】【韻會】倫追切,𠀤音纍。網路。【論語註】黑索也。亦作縲。或作𦅍。
Tự hình
- Khải thư