纞
Pinyin: liàn
Tổng quan
纞liàn 1.连绵不断。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liàn |
|---|---|
| Quảng Đông | lyun5 |
| Nhật Bản | TSUZUKU |
| Phản thiết | 龍絹切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纞liàn 1.连绵不断。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】龍絹切,音戀。不斷也。
Tự hình
- Khải thư