háng

Pinyin: háng

Tổng quan

chần

绗缝 · 绗缝机 · 绗被子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhèng
Quảng Đônghong4
Chú âmㄏㄢˊ
Hán ngữ Trung cổghrangh
Phản thiết下更切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绗 衣服的缘边 绗,缘也。--《广雅》 绗 用针线粗缝,把棉絮固定在里子上,使不致滑动 绗háng粗疏地缝。如做棉衣、棉被等,在上面用长针粗缝,使布与棉絮固定。

Eng

  • CC-CEDICT to quilt

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】下更切,行去聲。【博雅】緣也。【玉篇】縫紩也。【廣韻】刺縫。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 绗 · 绗 · 絎 · 绗 · 絎