绦
Tổng quan
Giản thể của chữ 絛
Âm vận
| Hán Việt | thao |
|---|---|
| Quảng Đông | tou1 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 絛
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绦〈名〉 (形声。从糸,条声。或从糸,攸声。本义用丝编织的带子或绳子) 同本义 绦旋光堪摘,轩楹势可呼。--杜甫《画鹰》 又如玉绦环;彩绦 绦(縧、絛、縚)tāo ⒈用丝线编织成的带子或绳子,用以装饰衣物~子。~带。 ⒉
Eng
- CC-CEDICT see 絛綸|绦纶[di2 lun2]
- CC-CEDICT braid|cord|sash
- CC-CEDICT variant of 絛|绦[tao1]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: · 絛 · 縚 · 絛 · 縧 · 絛