罁
Pinyin: gāng
Tổng quan
biến thể cũ của 缸[gang1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gāng |
|---|---|
| Quảng Đông | gong1 |
| Chú âm | ˉ ㄋ |
| Phản thiết | 居郞切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 罁gāng ⒈古同缸”。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 缸[gang1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】居郞切,音岡。㼚,或作罁。【博雅】缾也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 堈 · 缸 · 堈 · 缸