罆
Pinyin: guàn
Tổng quan
biến thể của 罐[guan4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guàn |
|---|---|
| Quảng Đông | gun3 |
| Chú âm | ˋ ㄋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 罆guàn ⒈古同罐”。
Eng
- CC-CEDICT variant of 罐[guan4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𰭄