罉
Pinyin: cāng
Tổng quan
(phương ngữ) nồi nấu biến thể của 鐺 铛[cheng1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cāng |
|---|---|
| Quảng Đông | caang1 |
| Chú âm | ㄘㄢˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 罉cāng 1.方言。平底的锅。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) cooking pot|variant of 鐺|铛[cheng1]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư