罊
Pinyin: qì
Tổng quan
罊qì 1.尽,器中尽。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qì |
|---|---|
| Quảng Đông | kai3 |
| Hán ngữ Trung cổ | kheh |
| Phản thiết | 磬致切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 罊qì 1.尽,器中尽。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】苦計切【集韻】磬致切,𠀤音契。【說文】器中盡也。 又【廣韻】楷革切,音䙐。義同。
Thuyết Văn
器中盡也。 从缶。毄聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
釋詁曰。罊、盡也。皿部曰。盡、器中空也。 苦計切。十六部。爾雅音義引說文口地反。
【罊】 (khế) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 缶 (phẫu) | Thanh phù (聲符): 毄 (kích) Phiên thiết: Khổ kế thiết Thượng tự: 苦 (khổ) | Hạ tự: 計 (kế) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: khế (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khí (Đồ. Như {khí dụng} [) trung (Giữa) tận (Hết) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư