đàm

Hán Việt: đàm

Tổng quan

biến thể của 罈 坛[tan2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtđàm
Quảng Đôngtaam4
Nhật BảnBIN
Hàn Quốc
Chú âmㄊㄢˊ
Phản thiết徒南切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {đàm} [壜] nghĩa là cái vò rượu.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「罈」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 罈|坛[tan2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徒南切,音覃。壜或作罎。甒屬。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 坛