Pinyin:

Tổng quan

đống đất để giữ chum rượu

洪罏 · 當罏 · 竹罏 · 袖罏 · 邊罏 · 酒罏 · 風罏 · 鴨罏

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglou4
Nhật BảnSAKADARU
Chú âmㄌㄨˊ
Hán ngữ Trung cổlo
Phản thiết籠都切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.一種形似瓶子的盛酒器具。《玉篇.缶部》:「罏,罍也。」明.袁宏道〈戊戌除夕〉詩:「石小聚香多,罏焦聽酒沸。」 2.爐子。通「爐」。唐.鄭谷〈題興善寺寂上人院〉詩:「臘高興故疾,罏暖發餘香。」宋.陸游〈共語〉詩:「黃金已作飛煙去,痴漢終身守藥罏。」

Eng

  • CC-CEDICT pile of earth to keep wine jars

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】落胡切【集韻】【韻會】【正韻】籠都切,𠀤音盧。𧇄,籀文作罏。【玉篇】罍也。【類篇】𦉈也。

Thuyết Văn

籒文𧆭如此。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

缶𠙹一也。

【罏】 (lư ⟨lô⟩) Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ)𧆭 như (Bằng) thử (Ấy)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𤮧 · 𤴅 · 𧆣 · 𧆨 · 𧆭 · 𧇄 · 𧈕 · 𬙎