罒
võng
Hán Việt: võng · Pinyin: sì
Tổng quan
Một hình thức của bộ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sì |
|---|---|
| Hán Việt | võng |
| Quảng Đông | muk6 |
| Nhật Bản | YONKASHIRA |
| Chú âm | ㄙˋ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Một hình thức của bộ {võng} [网].;
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: võng Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 罒sì 1.汉字部首。通称"罒字头"。用"罒"作部首的例字有﹕罪﹑买﹑詈等。
Eng
- CC-CEDICT net (Kangxi radical 122)
Nguồn gốc
overlaid
Tự hình
- Khải thư