wǎng

Pinyin: wǎng

Tổng quan

lưới (bộ Khang Hy số 122)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwǎng
Nhật BảnMOU
Chú âmˉ ㄋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罓wǎng ⒈同网”。用作偏旁。

Eng

  • CC-CEDICT net (Kangxi radical 122)

Nguồn gốc

Tự hình

  • Khải thư