ra

Pinyin: ra

Tổng quan

một trong những ký tự dùng trong kwukyel (phát âm "ra"), một hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinra
Quảng Đôngmong5
Chú âmㄖㄚ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罖ra 1.韩文吏读字。

Eng

  • CC-CEDICT one of the characters used in kwukyel (phonetic ra), an ancient Korean writing system

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư