Tổng quan

【Dịch nghĩa】Cái lưới thỏ 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 兔網。 Thố võng. (Lưới thỏ) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 杜奚切 Đỗ hề thiết [Tập vận 集韻] [Vận hội 韻會] 田黎切 Điền lê thiết [Chính vận 正韻] 杜兮切,音題。 Đỗ hề thiết, âm Đề 【Bộ】Võng网

筌罤

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtai4
Nhật BảnISAGIAMI
Hán ngữ Trung cổde
Phản thiết杜奚切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【玉篇】同𥊽。省文。【廣韻】杜奚切【集韻】【韻會】田黎切【正韻】杜兮切,𠀤音題。【玉篇】兔網。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư