罭
vực
Hán Việt: vực · Pinyin: yù
Tổng quan
lưới kéo
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yù |
|---|---|
| Hán Việt | vực |
| Quảng Đông | wik4 |
| Nhật Bản | YOKU |
| Chú âm | ㄩˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | yk |
| Phản thiết | 雨逼切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cái lưới đánh cá.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「九罭」條。
Eng
- CC-CEDICT drag-net
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】雨逼切【集韻】【正韻】越逼切【韻會】影逼切,𠀤音域。【說文·新附字】魚網也。【爾雅·釋器】緵罟謂之九罭。九罭,魚罔也。【註】今之百囊罟。【詩·豳風】九罭之魚。【傳】九罭,緵罟,小魚之網也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䍞