liǔ

Pinyin: liǔ

Tổng quan

giỏ cá giỏ đựng cá

罛罶 · 魚罶

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliǔ
Quảng Đônglau5
Nhật BảnYANA
Chú âmㄌㄧㄡˇ
Hán ngữ Trung cổliux
Baxter-SagartC-rjuʔ
Hán ngữ Thượng cổC-rjuʔ
Phản thiết力久切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 捕魚的器具。《詩經.小雅.魚麗》:「魚麗于罶,鱨鯊。」

Eng

  • CC-CEDICT creel|fish basket

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】力久切【集韻】【韻會】【正韻】力九切,𠀤音柳。【說文】曲梁,寡婦之笱,魚所留也。【爾雅·釋訓】凡曲者爲罶。【註】凡以薄爲魚笱者,名爲罶。又【釋器】嫠婦之笱,謂之罶。【註】孫炎云:曲梁,其功易,故謂之寡婦之笱耳。非寡婦所作也。【詩·小雅】魚麗于罶。羀,同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 羀 · 𦊑 · 𦊗 · 𦊿 · 𦌁 · 𦌑 · 𮊚 · 羀 · 羀