羂
Pinyin: juàn
Tổng quan
biến thể của 罥[juan4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | juàn |
|---|---|
| Quảng Đông | gyun3 |
| Nhật Bản | WANA |
| Hàn Quốc | 견 |
| Chú âm | ㄐㄩㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | kuenx |
| Phản thiết | 古泫切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 銑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 羂juàn ⒈张网捕捉(野兽)但观罗之所~结。” ⒉绳套以革索为~,策马掷人,多有中者。”
Eng
- CC-CEDICT variant of 罥[juan4]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】姑泫切【集韻】【正韻】古泫切,𠀤音畎。【玉篇】與罥同。又罔張獸。【司馬相如·上林賦】羂騕褭。【註】罥,係取也。【張衡·西京賦】但觀罝羅之所羂結。【註】羂,縊也。 又與絹通。【周禮·秋官·翨氏註】置其所食之物於絹中。 又【正韻】吉泫切,音狷。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰭔 · 罥