羄
Pinyin: zhào
Tổng quan
羄zhào 1.罩笼禽类使不飞走。 2.小网。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhào |
|---|---|
| Quảng Đông | zaau3 |
| Phản thiết | 陟敎切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 羄zhào 1.罩笼禽类使不飞走。 2.小网。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】陟敎切,音罩。䍜,或作羄。【玉篇】小網。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư