羙
Pinyin: ǎn
Tổng quan
beautiful
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | gou1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「美」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 羙ǎn 1.覆盖。 2.鱼网。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 美 · 美