羦
Pinyin: cháo
Tổng quan
Tên một loài dê núi, tính rất dữ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cháo |
|---|---|
| Quảng Đông | wun4 |
| Nhật Bản | KAN |
| Phản thiết | 胡官切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 羦cháo 1.捕鱼具。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤胡官切,音桓。𦏊或作羦。山羊細角者。【玉篇】獸似羊,惡也。【後漢·馬融傳註】完羝,野羊也。字書作羦,與完通。
Tự hình
- Khải thư