羫
Pinyin: chōng
Tổng quan
the skeleton of a sheep
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chōng |
|---|---|
| Quảng Đông | hong1 |
| Hàn Quốc | 강 |
| Hán ngữ Trung cổ | khrung |
| Phản thiết | 苦江切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 羫chōng 1.捕鸟网。 2.喻法网。 3.捕鱼网。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】苦江切【集韻】枯江切,𠀤音腔。腔或从羊。骨體曰腔。【玉篇】羊肋也。 又【集韻】苦貢切,音控。羊腊。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𤟄