gēng

Pinyin: gēng

Tổng quan

biến thể của 羹[geng1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingēng
Quảng Đônggang1
Nhật BảnATSUMONO
Chú âmㄌㄢˊ
Baxter-Sagartkraŋ
Hán ngữ Thượng cổkraŋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羮gēng ⒈煮或蒸制成的汁状、糊状或冻胶状的熟食品牛肉~。鸽蛋~。豆沙~。苹果~。 ⒉

Eng

  • CC-CEDICT variant of 羹[geng1]

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Khang Hy

 俗羹字。◎按說文从羔从美。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 羹 · 羹