liǎn

Pinyin: liǎn

Tổng quan

羷liǎn 1.角卷三匝的羊。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliǎn
Quảng Đônglim5
Hán ngữ Trung cổliemx
Phản thiết力驗切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羷liǎn 1.角卷三匝的羊。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】良冉切【集韻】【韻會】【正韻】力冉切,𠀤音檢。【玉篇】羊名。【爾雅·釋畜】角三觠羷。【註】觠角三匝。【疏】羊角捲三匝者名羷。 又【集韻】虛檢切,音險。又力驗切,音殮。義𠀤同。 考證:〔【爾雅·釋獸】角三觠羷。〕 謹照原書釋獸改釋畜。

Tự hình

  • Khải thư