Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngnau4
Hán ngữ Trung cổnu
Phản thiết奴侯切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】奴鉤切【集韻】奴侯切,𠀤音獳。羺䍲,胡羊。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦎀 · 𦏌 · 𩍄