qiàng

Pinyin: qiàng

Tổng quan

羻qiàng 1.人名用字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiàng
Quảng Đônghoeng3
Hán ngữ Trung cổkhiangh
Phản thiết魚向切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羻qiàng 1.人名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】丘亮切【集韻】魚向切,𠀤音仰。【玉篇】後陳公子名。

Tự hình

  • Khải thư