翄
Tổng quan
biến thể của 翅[chi4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ci3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄔˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | gje |
| Phản thiết | 巨支切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「翅」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 翅[chi4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤施智切,音翅。【說文】翼也。【廣韻】翄翄,飛貌。【前漢·禮樂志】幡比翄回集。【註】文穎曰:舞者,骨騰肉飛,如鳥之回翄而雙集也。 又【廣韻】巨支切【集韻】翹移切,𠀤音祇。義同。
Thuyết Văn
翼也。 从羽。支聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
飛部曰。、翄也。翼、篆文也。 施智切。十六部。
【翄】 (sí) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 羽 (võ) | Thanh phù (聲符): 支 (chi) Phiên thiết: Thi trí thiết Thượng tự: 施 (thi) | Hạ tự: 智 (trí) Trung cổ thanh mẫu: 書母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: thí (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: dực (Cánh chim) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 翅 · 翅 · 翅