翉
Pinyin: běn
Tổng quan
翉běn 1.飞起。 2.奔跑。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | běn |
|---|---|
| Quảng Đông | pun2 |
| Hán ngữ Trung cổ | phuonx |
| Phản thiết | 普本切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 混 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翉běn 1.飞起。 2.奔跑。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤普本切,噴上聲。飛起。又走也。
Tự hình
- Khải thư