翋
Pinyin: lā
Tổng quan
翋lā 1.见"翋?"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lā |
|---|---|
| Quảng Đông | laap6 |
| Phản thiết | 落合切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翋lā 1.见"翋?"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】盧合切【集韻】落合切,𠀤音拉。【廣雅】飛也。【左思·吳都賦】䟃𧽼翋𦑶。【類篇】或作𦒆。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦒆