翍
Tổng quan
Bay tả tơi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pei1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | phie |
| Phản thiết | 滂禾切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】敷羈切【集韻】攀糜切,𠀤音帔。張羽貌。【玉篇】張也。亦作披。【前漢·揚雄傳】翍桂椒而鬱栘楊。【註】翍,古披字。 又【集韻】滂禾切,音頗。飛貌。 又【集韻】平義切,音髲。羽也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𣬼 · 𦐢