翑
Pinyin: qú
Tổng quan
Chỗ cong lên ở đầu lông chim
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qú |
|---|---|
| Quảng Đông | keoi4 |
| Hán ngữ Trung cổ | gyo |
| Phản thiết | 果羽切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翑qú 1.后足全白的马。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】俱雨切【集韻】果羽切,𠀤音矩。【說文】羽曲也。 又【爾雅·釋畜】馬前足皆白,騱。後足皆白,翑。【疏】後二足皆白者,翑。 又【集韻】𤕤主切,音籔。義同。 又【集韻】【類篇】𠀤王遇切,音雩。箭羽。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦐛