翝
Pinyin: hóng
Tổng quan
翝hóng ⒈古同翃”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hóng |
|---|---|
| Quảng Đông | wang4 |
| Phản thiết | 何轟切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翝hóng ⒈古同翃”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】何轟切,音宏飛也。◎按翃字之譌。
Tự hình
- Khải thư