翞
Pinyin: jiāng
Tổng quan
翞jiāng 1.见"翞翞"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiāng |
|---|---|
| Quảng Đông | goeng1 |
| Phản thiết | 居良切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翞jiāng 1.见"翞翞"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】居良切,音薑。翞翞,鵲行貌。通作疆。
Tự hình
- Khải thư