Tổng quan

chim bay không đều

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzung1
Chú âmㄗㄨㄥˉ
Hán ngữ Trung cổcung
Phản thiết祖動切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT uneven flight of a bird

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】子紅切【集韻】祖叢切,𠀤音騣。【玉篇】竦翅飛也。亦作㚇。【爾雅·釋鳥】鵲鵙醜,其飛也翪。【註】竦翅上下。 又【廣韻】【正韻】作孔切【集韻】【韻會】祖動切,𠀤音總。義同。 又【集韻】【正韻】𠀤作弄切,音粽。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦑨 · 𪃊