翲
Pinyin: piāo
Tổng quan
[動] 高飛。《廣韻.平聲.宵韻》:「翲,高飛。」 [形] 輕。唐.柳宗元〈鞭賈〉:「舉之翲然若揮虛焉。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | piāo |
|---|---|
| Quảng Đông | piu1 |
| Nhật Bản | TOBU |
| Hán ngữ Trung cổ | phjeu |
| Phản thiết | 撫招切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 高飛。《廣韻.平聲.宵韻》:「翲,高飛。」 [形] 輕。唐.柳宗元〈鞭賈〉:「舉之翲然若揮虛焉。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】撫招切【集韻】【韻會】【正韻】紕招切,𠀤音漂。高飛也。【類篇】翲翲,飛也。 又【廣韻】【集韻】𠀤匹妙切,音剽。義同。
Tự hình
- Khải thư