翵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hau4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghu |
| Phản thiết | 權俱切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】翭,或从鳥。【集韻】權俱切,音劬。鳥左足白。又【廣韻】戸鉤切【集韻】胡溝切,𠀤音侯。【廣韻】翵同𦑚。羽本也。一曰羽初生貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪄊 · 翑
| Quảng Đông | hau4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghu |
| Phản thiết | 權俱切 |
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【集韻】翭,或从鳥。【集韻】權俱切,音劬。鳥左足白。又【廣韻】戸鉤切【集韻】胡溝切,𠀤音侯。【廣韻】翵同𦑚。羽本也。一曰羽初生貌。
Dị thể: 𪄊 · 翑