cao

Hán Việt: cao

Tổng quan

{Cao tường} [翺翔] rong chơi, ngao du, đùa bỡn.;

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtcao
Quảng Đôngngou4
Hán ngữ Trung cổngau

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Cao tường} [翺翔] rong chơi, ngao du, đùa bỡn.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「翱」的異體字。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 翱