耓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ting1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SUKINOHA |
| Phản thiết | 湯丁切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【類篇】湯丁切,音汀。耒下木也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ting1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SUKINOHA |
| Phản thiết | 湯丁切 |
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【類篇】湯丁切,音汀。耒下木也。