Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

bừa cày bừa

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đôngpei1
Hán ngữ Trung cổphie
Phản thiết篇夷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Cái bừa.;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耚pī 1.耕地,开垦。 2.略高。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】敷羈切【集韻】【韻會】攀麋切【正韻】篇夷切,𠀤音披。【博雅】耕也。 又【玉篇】小高也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤱍