耝
Pinyin: qù
Tổng quan
cày (tên địa danh cổ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qù |
|---|---|
| Quảng Đông | ceoi3 |
| Nhật Bản | SUKI |
| Chú âm | ㄑㄩˋ |
| Phản thiết | 牀魚切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耝qù 1.古国名。在今河南省滑县东。
Eng
- CC-CEDICT to plow|(ancient place name)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】七慮切,音覻。耕而土起謂之耝。 又地名。【路史】耝,羿邑,澶之衞南縣東十五里有故耝城。又【集韻】牀魚切。同鉏,起民令相佐助也。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư