耟
Pinyin: jù
Tổng quan
耟jù 1.古代一种农具。犁属。或谓"耜"字之误。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jù |
|---|---|
| Quảng Đông | geoi6 |
| Nhật Bản | SUKINOHA |
| Phản thiết | 其舉切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耟jù 1.古代一种农具。犁属。或谓"耜"字之误。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】其舉切,音巨。【管子·輕重篇】耟耒耨,懷鉊鈶。【抱朴子·論僊卷】華轂易步趣,鼎餗代耒耟,不亦美哉。
Tự hình
- Khải thư