Tổng quan

một loại nông cụ (dạng khung chữ nhật) dùng để san phẳng đất san phẳng đất bằng cách kéo công cụ này

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglou6
Chú âmㄌㄠˋ
Hán ngữ Trung cổlauh
Phản thiết郞到切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耢 农具名。又名耱”或盖” 檘,摩田器。或从耒。--《集韵》 耢 用耢平整土地 耖之然后耢之。--清·倪倬《农雅·释器》 耢(耮)lào ⒈又叫"耱"、"盖"或"盖擦"。旧时的平整土地的农具,用荆条、树枝等编成。 ⒉用耢整地。

Eng

  • CC-CEDICT a kind of farm tool (in the form of a rectangular frame) used to level the ground|to level the ground by dragging this tool

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】郞到切,勞去聲。摩田器。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 耢 · 耮 · 耢 · 耮