耣
Pinyin: chì
Tổng quan
耣chì ⒈猛禽。 ⒉古同翅”,鸟的翅膀。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chì |
|---|---|
| Quảng Đông | leon5 |
| Hán ngữ Trung cổ | lynx |
| Phản thiết | 縷尹切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 準 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耣chì ⒈猛禽。 ⒉古同翅”,鸟的翅膀。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力準切【集韻】縷尹切,𠀤淪上聲。【玉篇】束禾也。 又【集韻】龍春切,音倫。耕也。
Tự hình
- Khải thư