耪
Pinyin: pǎng
Tổng quan
cuốc đất
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | bong2 |
| Chú âm | ㄆㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | phangx |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耪〈动〉 用锄弄松或打碎土地 耪pǎng锄,用锄除草松土~草。~地。
Eng
- CC-CEDICT to hoe
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư