Tổng quan

耫世 · 耫兵 · 耫味 · 耫境 · 耫好 · 耫守 · 耫寇 · 耫弄

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzaa6
Hán ngữ Trung cổzrat
Phản thiết槎轄切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】查鎋切【集韻】槎轄切,𠀤音鐁。農具。 又【廣韻】【集韻】𠀤士革切,音賾。灰中種也。【博雅】䎨耫,種也。

Tự hình

  • Khải thư