耫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaa6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zrat |
| Phản thiết | 槎轄切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 鎋 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】查鎋切【集韻】槎轄切,𠀤音鐁。農具。 又【廣韻】【集韻】𠀤士革切,音賾。灰中種也。【博雅】䎨耫,種也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zaa6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zrat |
| Phản thiết | 槎轄切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 鎋 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】查鎋切【集韻】槎轄切,𠀤音鐁。農具。 又【廣韻】【集韻】𠀤士革切,音賾。灰中種也。【博雅】䎨耫,種也。